109
CM
F. Aursnes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Aursnes
CM
109
CDM
109
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
99
102
103
103
106
104
106
104
104
104
104
105
105
105
105
104
Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
64
Penalty
93
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
108
Đá phạt
89
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2021 |
Molde FK
|
|
| 2012~2015 | IL 회드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé