119
CM
F. Aursnes
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fredrik Aursnes
CM
119
RM
118
RW
116
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
109
112
113
113
116
114
116
115
115
114
114
115
115
116
116
114
Tốc độ
113
Sút
102
Chuyền bóng
116
Rê bóng
117
Phòng thủ
114
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
97
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
71
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
117
Đá phạt
96
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
119
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
112
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2021 |
Molde FK
|
|
| 2012~2015 | IL 회드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé