78
CAM
André Franco
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franco
CAM
78
RW
77
LW
77
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
71
74
74
74
72
75
63
74
74
57
57
61
61
63
63
57
Tốc độ
79
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
50
Thể chất
67
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
52
Penalty
60
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
66
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
71
Kèm người
51
Lấy bóng
50
Cắt bóng
46
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
65
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2025 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2018~2022 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández