101
RW
A. Olsen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Skov Olsen
RW
101
RM
101
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
95
97
98
98
92
97
79
98
98
71
70
78
78
82
82
71
Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
90
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
79
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
93
Đá phạt
84
Sút xoáy
96
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
88
Thể lực
99
Quyết đoán
85
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
FC Norshellan
|
|
| 2017~2019 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé