86
RW
A. Olsen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Skov Olsen
RW
86
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
80
83
83
83
76
82
62
82
82
54
54
59
59
63
63
54
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
87
Phòng thủ
40
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
85
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
74
Đá phạt
69
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
30
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
FC Norshellan
|
|
| 2017~2019 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández