102
RW
A. Olsen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Skov Olsen
RW
102
187cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
98
99
99
93
98
80
98
98
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
81
Penalty
89
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
52
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
89
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
FC Norshellan
|
|
| 2017~2019 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé