84
LW
A.Nusa
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Nusa
LW
84
RW
84
ST
83
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
80
80
81
81
74
79
64
80
80
60
60
66
66
68
68
60
Tốc độ
89
Sút
80
Chuyền bóng
75
Rê bóng
85
Phòng thủ
51
Thể chất
71
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
84
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
80
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
66
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
79
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
71
Kèm người
48
Lấy bóng
50
Cắt bóng
51
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé