69
LM
A.Nusa
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Nusa
LM
69
CAM
69
LW
70
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
63
67
67
67
60
66
50
66
66
44
45
52
52
55
55
44
Tốc độ
78
Sút
63
Chuyền bóng
60
Rê bóng
72
Phòng thủ
36
Thể chất
55
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
59
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
48
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
59
Chuyền dài
55
Đá phạt
51
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
62
Kèm người
32
Lấy bóng
41
Cắt bóng
28
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
52
Thể lực
64
Quyết đoán
50
Nhảy
61
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé