116
LW
A.Nusa
28
28
109
112
113
113
107
112
93
113
113
85
85
92
92
96
96
85
Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
71
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
104
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
91
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
115
Chuyền dài
99
Đá phạt
98
Sút xoáy
112
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
105
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé