94
CAM
F. Carvalho
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Carvalho
CAM
94
CM
93
LM
93
170cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
88
90
90
90
90
91
83
90
90
76
75
82
82
83
83
76
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
73
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
68
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
75
Thể lực
92
Quyết đoán
62
Nhảy
77
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Hull City
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2022~2024 |
Liverpool
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández