98
LB
F. Mendy
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
98
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
87
89
90
90
92
90
95
92
92
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
99
Sút
73
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
93
Vô lê
65
Penalty
59
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
50
Sút xoáy
86
Rê bóng
95
Giữ bóng
88
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
92
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Havre AC
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia