116
LB
F. Mendy
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
116
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
106
108
109
109
110
108
112
111
111
111
111
113
113
113
113
111
Tốc độ
117
Sút
93
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
88
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
115
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
113
Chuyền dài
114
Đá phạt
79
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
113
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Havre AC
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia