72
LB
F. Mendy
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferland Mendy
LB
72
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
65
65
65
66
65
69
67
67
69
69
69
69
69
69
69
Tốc độ
74
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
68
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
56
Lực sút
61
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
44
Penalty
43
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
40
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
71
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Havre AC
|
|
| 2013~2016 | 르아브르 AC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia