78
CB
Lucas Veríssimo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Veríssimo
CB
78
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
56
57
56
56
64
59
72
60
60
75
75
70
70
67
67
75
Tốc độ
75
Sút
38
Chuyền bóng
57
Rê bóng
63
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
32
Lực sút
49
Sút xa
42
Chọn vị trí
39
Vô lê
28
Penalty
43
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
36
Chuyền dài
74
Đá phạt
30
Sút xoáy
35
Rê bóng
59
Giữ bóng
70
Khéo léo
55
Thăng bằng
76
Phản ứng
68
Kèm người
78
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
80
Nhảy
81
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2023~ | 코린치안스 | |
| 2023~2024 | 코린치안스 | |
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2021 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé