92
ST
M. Tel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathys Tel
ST
92
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
89
88
87
87
79
85
68
85
85
65
65
69
69
71
71
65
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
52
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
82
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
66
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
51
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2022 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé