81
CB
S. Coulibaly
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senou Coulibaly
CB
81
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
66
66
66
66
71
68
76
68
68
78
78
74
74
73
73
78
Tốc độ
77
Sút
50
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
78
Tăng tốc
76
Dứt điểm
46
Lực sút
68
Sút xa
46
Chọn vị trí
50
Vô lê
45
Penalty
47
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
52
Chuyền dài
78
Đá phạt
46
Sút xoáy
48
Rê bóng
71
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
82
Cắt bóng
71
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
87
Thể lực
70
Quyết đoán
77
Nhảy
86
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2025~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández