80
RB
T. Chandler
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timmy Chandler
RB
80
RWB
80
187cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
69
70
71
71
72
69
75
73
73
76
76
77
77
77
77
76
Tốc độ
80
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
48
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
54
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
79
Chuyền dài
71
Đá phạt
49
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
60
Thăng bằng
62
Phản ứng
75
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2012 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Eintracht Frankfurt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández