85
LB
T.Rothe
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Alexander Rothe
LB
85
LM
80
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
74
75
76
76
75
75
79
77
77
81
81
82
82
82
82
81
Tốc độ
86
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
58
Lực sút
78
Sút xa
60
Chọn vị trí
71
Vô lê
54
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
83
Chuyền dài
68
Đá phạt
58
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
88
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
Holstein Kiel
|
|
| 2023~2023 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2023~2024 |
Holstein Kiel
|
|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández