73
CAM
Jonathan Viera
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Viera
CAM
73
CM
72
LM
72
171cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
65
68
69
69
69
70
63
69
69
58
58
61
61
63
63
58
Tốc độ
68
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
55
Thể chất
63
Tốc độ
67
Tăng tốc
71
Dứt điểm
67
Lực sút
62
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
80
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
56
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2025~2025 | 조호르 다룰 탁짐 | |
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2021~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2024 |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2019~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2019 |
Beijing Guoan
|
|
| 2018~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2015 |
UD Las Palmas
|
|
| 2015~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Standard liège
|
|
| 2014~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2012 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé