93
CAM
Jonathan Viera
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Viera
CAM
93
CM
92
LM
92
171cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
37
86
89
89
89
89
90
83
89
89
78
78
81
81
83
83
78
Tốc độ
90
Sút
85
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
75
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
82
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
77
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
100
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
78
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
82
Thể lực
93
Quyết đoán
76
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2025~2025 | 조호르 다룰 탁짐 | |
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2021~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2024 |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2019~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2019 |
Beijing Guoan
|
|
| 2018~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2015 |
UD Las Palmas
|
|
| 2015~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Standard liège
|
|
| 2014~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2012 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández