66
CAM
Jonathan Viera
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Viera
CAM
66
CM
65
LM
66
171cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
61
62
63
63
62
63
58
63
63
54
54
57
57
58
58
54
Tốc độ
60
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
53
Thể chất
54
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
62
Lực sút
62
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
59
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
51
Thể lực
62
Quyết đoán
53
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2025~2025 | 조호르 다룰 탁짐 | |
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2021~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2024 |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2019~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2019 |
Beijing Guoan
|
|
| 2018~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2015 |
UD Las Palmas
|
|
| 2015~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Standard liège
|
|
| 2014~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2012 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé