67
ST
M. Fellaini
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marouane Fellaini
ST
67
CAM
63
CDM
67
194cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
15
64
61
57
57
63
60
64
58
58
66
67
58
58
57
57
66
Tốc độ
30
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
62
Thể chất
74
Tốc độ
30
Tăng tốc
30
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
73
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
51
Chuyền dài
61
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
58
Giữ bóng
68
Khéo léo
30
Thăng bằng
73
Phản ứng
60
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
80
Thể lực
63
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2013~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2013 |
Everton
|
|
| 2006~2008 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé