117
CM
M. Fellaini
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marouane Fellaini
CM
117
CAM
115
CDM
117
194cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
34
112
112
109
109
114
112
114
110
110
114
114
110
110
109
109
114
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
120
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
117
Vô lê
104
Penalty
108
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
96
Chuyền dài
114
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
96
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
104
Lấy bóng
117
Cắt bóng
110
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
123
Thể lực
114
Quyết đoán
122
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2013~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2013 |
Everton
|
|
| 2006~2008 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia