114
CM
M. Fellaini
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marouane Fellaini
CM
114
194cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
110
109
106
106
111
109
110
107
107
110
110
106
106
106
106
110
Tốc độ
100
Sút
107
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
107
Thể chất
117
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
98
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
92
Chuyền dài
111
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
95
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
100
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
119
Thể lực
112
Quyết đoán
119
Nhảy
116
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2024 |
Shandong Taishan
|
|
| 2013~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2013 |
Everton
|
|
| 2006~2008 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia