61
RB
P. Pekarík
5
14
47
51
53
53
54
52
59
55
55
57
58
58
58
59
59
57
Tốc độ
47
Sút
35
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
59
Thể chất
54
Tốc độ
40
Tăng tốc
56
Dứt điểm
31
Lực sút
49
Sút xa
26
Chọn vị trí
50
Vô lê
31
Penalty
43
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
64
Chuyền dài
54
Đá phạt
34
Sút xoáy
59
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
63
Thăng bằng
68
Phản ứng
61
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
54
Thể lực
53
Quyết đoán
59
Nhảy
48
Bình tĩnh
59
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2011~2012 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2009~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2009 | MŠK 질리나 | |
| 2004~2005 | MFK 두브니차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández