82
RB
P. Pekarík
13
18
58
63
66
66
69
64
77
70
70
76
76
79
79
79
79
76
Tốc độ
72
Sút
38
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
81
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
32
Lực sút
56
Sút xa
30
Chọn vị trí
54
Vô lê
35
Penalty
49
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
83
Chuyền dài
72
Đá phạt
43
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
69
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
63
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2011~2012 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2009~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2009 | MŠK 질리나 | |
| 2004~2005 | MFK 두브니차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández