89
RB
P. Pekarík
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Peter Pekarík
RB
89
RWB
89
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
70
74
76
76
79
76
85
79
79
84
84
86
86
86
86
84
Tốc độ
85
Sút
52
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
88
Thể chất
81
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
42
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
73
Vô lê
62
Penalty
56
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
85
Chuyền dài
84
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
78
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2011~2012 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2009~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2009 | MŠK 질리나 | |
| 2004~2005 | MFK 두브니차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández