106
CB
Ledley King
23
20
87
87
87
87
92
88
100
89
89
103
103
100
100
97
97
103
Tốc độ
105
Sút
74
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
105
Thể chất
100
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
72
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
95
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
108
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
95
Quyết đoán
103
Nhảy
102
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2012 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé