108
CB
Ledley King
24
22
93
92
91
91
95
92
102
92
92
105
105
101
101
99
99
105
Tốc độ
105
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
83
Lực sút
87
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
97
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
101
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2012 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia