111
CB
Ledley King
26
24
93
93
92
92
97
94
105
94
94
108
108
104
104
102
102
108
Tốc độ
108
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
100
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
102
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~2012 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández