110
ST
A. Mitrović
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
110
189cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
107
103
100
100
95
101
81
99
99
78
79
77
77
79
79
78
Tốc độ
95
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
59
Thể chất
108
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
95
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
109
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
82
Chuyền dài
90
Đá phạt
81
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
108
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
43
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
114
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé