74
ST
A. Mitrović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
74
189cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
71
68
62
62
59
64
46
61
61
44
45
40
40
42
42
44
Tốc độ
49
Sút
72
Chuyền bóng
54
Rê bóng
61
Phòng thủ
24
Thể chất
75
Tốc độ
53
Tăng tốc
46
Dứt điểm
76
Lực sút
76
Sút xa
62
Chọn vị trí
77
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
40
Chuyền dài
48
Đá phạt
46
Sút xoáy
45
Rê bóng
62
Giữ bóng
71
Khéo léo
36
Thăng bằng
47
Phản ứng
73
Kèm người
22
Lấy bóng
21
Cắt bóng
12
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
80
Thể lực
63
Quyết đoán
80
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé