91
ST
A. Mitrović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleksandar Mitrović
ST
91
187cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
88
84
80
80
74
81
61
77
77
60
60
57
57
58
58
60
Tốc độ
81
Sút
90
Chuyền bóng
67
Rê bóng
79
Phòng thủ
42
Thể chất
91
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
47
Chuyền dài
60
Đá phạt
67
Sút xoáy
55
Rê bóng
75
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
76
Phản ứng
89
Kèm người
42
Lấy bóng
42
Cắt bóng
22
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
95
Thể lực
80
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2018~ |
Fulham
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Fulham
|
|
| 2015~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2011~2012 | FK 텔레옵틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé