110
ST
B. Dia
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boulaye Dia
ST
110
CF
110
LW
109
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
107
107
106
106
97
106
79
104
104
72
72
77
77
81
81
72
Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
51
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
105
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
78
Sút xoáy
108
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
49
Lấy bóng
47
Cắt bóng
43
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2021~2023 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 | 스타드 랭스 B | |
| 2018~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2017~2018 | 후라 슈드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández