107
LB
F. Parisi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabiano Parisi
LB
107
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
98
101
101
101
99
100
100
101
101
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
108
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
102
Chuyền dài
85
Đá phạt
98
Sút xoáy
97
Rê bóng
109
Giữ bóng
100
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
86
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2023 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 아벨리노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández