66
LB
F. Parisi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabiano Parisi
LB
66
RB
66
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
62
63
63
62
62
63
63
63
62
62
63
63
64
64
62
Tốc độ
66
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
63
Thể chất
58
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
53
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
57
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
66
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
65
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
57
Thể lực
58
Quyết đoán
64
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2023 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 아벨리노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé