87
LB
F. Parisi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabiano Parisi
LB
87
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
80
82
83
83
82
82
83
84
84
82
82
84
84
86
86
82
Tốc độ
90
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
82
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
87
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
83
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2020~2023 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 아벨리노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé