108
LW
H. Barnes
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harvey Barnes
LW
108
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
103
105
105
105
97
103
85
104
104
79
80
86
86
89
89
79
Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
68
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
90
Đá phạt
95
Sút xoáy
109
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
56
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
92
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2018~2018 |
Leicester City
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2017 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2017~2018 |
Barnsley
|
|
| 2017~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2016 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández