117
LW
H. Barnes
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harvey Barnes
LW
117
LM
116
180cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
110
113
114
114
107
113
92
113
113
84
85
92
92
96
96
84
Tốc độ
117
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
72
Thể chất
100
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
108
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
114
Vô lê
114
Penalty
89
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
97
Đá phạt
99
Sút xoáy
116
Rê bóng
116
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
106
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
61
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
99
Thể lực
110
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2018~2018 |
Leicester City
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2017 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2017~2018 |
Barnsley
|
|
| 2017~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2016 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández