118
RW
H. Barnes
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harvey Barnes
RW
118
LW
118
182cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
113
114
115
115
106
113
92
113
113
86
86
93
93
97
97
86
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
102
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
118
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
119
Vô lê
106
Penalty
93
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
113
Chuyền dài
98
Đá phạt
101
Sút xoáy
116
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
109
Phản ứng
117
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
62
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2018~2018 |
Leicester City
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2017 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2017~2018 |
Barnsley
|
|
| 2017~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2016 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger