107
RB
Pablo Maffeo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Maffeo
RB
107
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
97
99
99
97
97
100
100
100
103
103
104
104
103
103
103
Tốc độ
107
Sút
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
100
Vô lê
61
Penalty
67
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
106
Chuyền dài
90
Đá phạt
73
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
101
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2020 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2016~2016 |
Girona FC
|
|
| 2015~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Manchester City
|
|
| 2013~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández