90
RB
Pablo Maffeo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Maffeo
RB
90
LB
90
172cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
35
79
82
84
84
83
83
85
85
85
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
92
Sút
65
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
79
Vô lê
38
Penalty
52
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
90
Chuyền dài
80
Đá phạt
50
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
82
Thể lực
83
Quyết đoán
79
Nhảy
92
Bình tĩnh
75
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2020 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2016~2016 |
Girona FC
|
|
| 2015~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Manchester City
|
|
| 2013~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández