82
RWB
Pablo Maffeo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Maffeo
RWB
82
RM
80
172cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
69
73
76
76
73
74
75
77
77
75
75
79
79
79
79
75
Tốc độ
85
Sút
54
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
78
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
90
Dứt điểm
56
Lực sút
60
Sút xa
55
Chọn vị trí
70
Vô lê
24
Penalty
40
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
82
Chuyền dài
66
Đá phạt
37
Sút xoáy
74
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
67
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
68
Nhảy
64
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2019~2020 |
Girona FC
|
|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2017 |
Girona FC
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2016~2016 |
Girona FC
|
|
| 2015~2016 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Manchester City
|
|
| 2013~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández