108
ST
P. Hofmann
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Hofmann
ST
108
195cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
105
100
96
96
92
97
81
95
95
79
80
77
77
79
79
79
Tốc độ
94
Sút
103
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
63
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
86
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
92
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
93
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
87
Đá phạt
77
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
105
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
103
Kèm người
60
Lấy bóng
68
Cắt bóng
43
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
112
Thể lực
102
Quyết đoán
108
Nhảy
93
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2022 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2017~2018 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2015~2017 |
Brentford
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2013 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2012~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2012 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé