66
ST
P. Hofmann
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Hofmann
ST
66
195cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
63
60
55
55
54
58
46
53
53
47
48
41
41
41
41
47
Tốc độ
38
Sút
63
Chuyền bóng
48
Rê bóng
56
Phòng thủ
32
Thể chất
70
Tốc độ
45
Tăng tốc
30
Dứt điểm
63
Lực sút
73
Sút xa
56
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
31
Chuyền dài
39
Đá phạt
34
Sút xoáy
42
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
40
Thăng bằng
31
Phản ứng
66
Kèm người
23
Lấy bóng
35
Cắt bóng
26
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
80
Thể lực
48
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2022 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2017~2018 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2015~2017 |
Brentford
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2013 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2012~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2012 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé