113
ST
P. Hofmann
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Hofmann
ST
113
195cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
110
106
102
102
99
104
88
101
101
85
86
83
83
84
84
85
Tốc độ
99
Sút
109
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
69
Thể chất
112
Tốc độ
105
Tăng tốc
93
Dứt điểm
110
Lực sút
114
Sút xa
103
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
98
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
77
Chuyền dài
94
Đá phạt
83
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
110
Khéo léo
92
Thăng bằng
103
Phản ứng
108
Kèm người
66
Lấy bóng
74
Cắt bóng
50
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
117
Thể lực
106
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2019~2022 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2017~2018 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2015~2017 |
Brentford
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2013 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2012~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2012 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández