107
RB
R. Baku
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ridle Baku
RB
107
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
101
101
102
102
100
100
102
102
102
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
107
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
108
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
83
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
105
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2017~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández