110
RM
S. March
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Solly March
RM
110
RW
110
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
103
106
107
107
106
107
102
107
107
98
98
102
102
104
104
98
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
94
Penalty
86
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
93
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
90
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
109
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2011~ |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé