98
CM
Andrey Santos
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrey Santos
CM
98
CDM
96
176cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
92
94
93
93
95
95
93
94
94
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
100
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
98
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
72
Chuyền dài
93
Đá phạt
66
Sút xoáy
78
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
84
Lấy bóng
95
Cắt bóng
86
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2021~2023 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia