119
CM
Andrey Santos
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrey Santos
CM
119
CDM
119
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
115
115
113
113
116
115
116
114
114
116
116
115
115
114
114
116
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
119
Dứt điểm
112
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
96
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
96
Chuyền dài
117
Đá phạt
102
Sút xoáy
116
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
113
Phản ứng
117
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
111
Thể lực
119
Quyết đoán
119
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2021~2023 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia